--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Nissen hut chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
nữ hạnh
:
Woman's (feminine) virtues, feminine qualities
+
chủ nhân
:
Master, ownerchủ nhân của ngôi nhàthe owner of the house
+
bị chú
:
To annotate
+
phức chất
:
Complex substances
+
móng tay
:
finger-nail